Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

CS HISTORY 2019 II

CS History 2019 II
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
77
.
74
Glock-18

Nuclear Garden

Glock-18

2
.
72
-
77
.
74
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
77
.
74
<0.001%MW
7
.
88
<0.001%WW
4
.
06
<0.001%FT
2
.
75
<0.001%BS
2
.
72
<0.001%
Glock-18

Weasel

Glock-18

1
.
98
-
65
.
95
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
65
.
95
<0.001%MW
2
.
75
<0.001%FT
2
.
09
<0.001%WW
2
.
06
<0.001%BS
1
.
98
<0.001%
Glock-18

Blue Fissure

Glock-18

5
.
74
-
60
.
66
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
60
.
66
<0.001%MW
8
.
02
<0.001%WW
5
.
89
<0.001%BS
5
.
76
<0.001%FT
5
.
74
<0.001%
Desert Eagle

Heat Treated

Desert Eagle

45
.
26
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
45
.
26
<0.001%
Desert Eagle

Naga

Desert Eagle

2
.
74
-
35
.
23
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
35
.
23
<0.001%MW
6
.
17
<0.001%FT
3
.
01
<0.001%BS
2
.
74
<0.001%WW
2
.
74
<0.001%
USP-S

Black Lotus

USP-S

0
.
66
-
35
.
11
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
35
.
11
<0.001%MW
4
.
02
<0.001%FT
0
.
92
<0.001%WW
0
.
70
<0.001%BS
0
.
66
<0.001%
Desert Eagle

Urban DDPAT

Desert Eagle

2
.
57
-
34
.
45
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
34
.
45
<0.001%MW
5
.
07
<0.001%BS
2
.
63
<0.001%WW
2
.
59
<0.001%FT
2
.
57
<0.001%
M4A4

Urban DDPAT

M4A4

0
.
08
-
27
.
02
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
27
.
02
<0.001%MW
0
.
66
<0.001%BS
0
.
14
<0.001%FT
0
.
11
<0.001%WW
0
.
08
<0.001%
M4A1-S

Solitude

M4A1-S

1
.
98
-
17
.
56
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
17
.
56
<0.001%MW
6
.
15
<0.001%WW
3
.
12
<0.001%FT
2
.
52
<0.001%BS
1
.
98
<0.001%
USP-S

Lead Conduit

USP-S

0
.
60
-
16
.
99
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
16
.
99
<0.001%MW
3
.
29
<0.001%FT
0
.
95
<0.001%WW
0
.
61
<0.001%BS
0
.
60
<0.001%
P250

Vino Primo

P250

0
.
66
-
16
.
51
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
16
.
51
<0.001%MW
4
.
66
<0.001%FT
1
.
01
<0.001%WW
0
.
75
<0.001%BS
0
.
66
<0.001%
M4A4

Turbine

M4A4

1
.
05
-
16
.
40
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
16
.
40
<0.001%MW
4
.
28
<0.001%WW
1
.
98
<0.001%FT
1
.
87
<0.001%BS
1
.
05
<0.001%
M4A1-S

Boreal Forest

M4A1-S

0
.
04
-
13
.
48
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
13
.
48
<0.001%MW
0
.
22
<0.001%WW
0
.
11
<0.001%BS
0
.
09
<0.001%FT
0
.
04
<0.001%
AK-47

Steel Delta

AK-47

2
.
90
-
11
.
82
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
11
.
82
<0.001%MW
4
.
74
<0.001%BS
3
.
36
<0.001%WW
3
.
27
<0.001%FT
2
.
90
<0.001%
Glock-18

Sacrifice

Glock-18

0
.
26
-
10
.
82
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
10
.
82
<0.001%MW
0
.
43
<0.001%FT
0
.
39
<0.001%WW
0
.
27
<0.001%BS
0
.
26
<0.001%
P250

Wingshot

P250

1
.
93
-
9
.
54
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
9
.
54
<0.001%MW
3
.
95
<0.001%FT
2
.
09
<0.001%WW
2
.
02
<0.001%BS
1
.
93
<0.001%
AWP

Capillary

AWP

0
.
58
-
8
.
63
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
8
.
63
<0.001%MW
0
.
95
<0.001%WW
0
.
70
<0.001%FT
0
.
59
<0.001%BS
0
.
58
<0.001%
M4A4

Sheet Lightning

M4A4

0
.
53
-
6
.
48
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
6
.
48
<0.001%MW
2
.
85
<0.001%WW
0
.
66
<0.001%FT
0
.
63
<0.001%BS
0
.
53
<0.001%