Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

LYCAN

Lycan
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
671
.
13
Găng tay thể thao (★)

Vice

Găng tay thể thao (★)

421
.
67
-
671
.
13
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
671
.
13
<0.001%BS
421
.
67
<0.001%
Găng tay lái xe (★)

Imperial Plaid

Găng tay lái xe (★)

172
.
39
-
488
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
488
<0.001%BS
172
.
39
<0.001%
M4A4

Temukau

M4A4

39
.
84
-
285
.
45
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
285
.
45
<0.001%FN
149
.
15
<0.001%ST | MW
128
.
58
<0.001%MW
80
.
44
<0.001%FT
50
.
38
<0.001%BS
45
.
45
<0.001%ST | BS
39
.
84
<0.001%
Bọc tay (★)

Cobalt Skulls

Bọc tay (★)

285
.
27
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
285
.
27
<0.001%
Găng tay chuyên viên (★)

Fade

Găng tay chuyên viên (★)

268
.
53
-
282
.
46
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
282
.
46
<0.001%WW
268
.
53
<0.001%
Găng tay chuyên viên (★)

Mogul

Găng tay chuyên viên (★)

140
.
07
-
237
.
53
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
237
.
53
<0.001%FT
140
.
07
<0.001%
AK-47

Head Shot

AK-47

46
.
48
-
145
.
83
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
145
.
83
<0.001%MW
79
.
81
<0.001%ST | MW
77
.
53
<0.001%FT
49
.
86
<0.001%WW
48
.
10
<0.001%ST | FT
47
.
07
<0.001%BS
46
.
48
<0.001%
Găng tay thể thao (★)

Bronze Morph

Găng tay thể thao (★)

123
.
23
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
123
.
23
<0.001%
Bọc tay (★)

Duct Tape

Bọc tay (★)

70
.
27
-
108
.
28
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
108
.
28
<0.001%FT
70
.
27
<0.001%
Găng tay Hydra (★)

Case Hardened

Găng tay Hydra (★)

92
.
76
-
104
.
11
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
104
.
11
<0.001%FT
92
.
76
<0.001%
Găng tay mô tô (★)

Transport

Găng tay mô tô (★)

58
.
87
-
93
.
68
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
93
.
68
<0.001%FT
58
.
87
<0.001%
Găng tay lái xe (★)

Overtake

Găng tay lái xe (★)

67
.
75
-
73
.
06
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
73
.
06
<0.001%BS
67
.
75
<0.001%
Găng tay Hydra (★)

Rattler

Găng tay Hydra (★)

49
.
46
-
62
.
99
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
62
.
99
<0.001%WW
56
.
27
<0.001%FT
49
.
46
<0.001%
AWP

Duality

AWP

4
.
71
-
36
.
38
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
36
.
38
<0.001%FN
14
.
56
<0.001%ST | MW
14
<0.001%ST | WW
9
.
37
<0.001%MW
8
.
14
<0.001%ST | BS
7
.
50
<0.001%ST | FT
7
.
46
<0.001%FT
5
.
15
<0.001%WW
5
.
15
<0.001%BS
4
.
71
<0.001%
UMP-45

Wild Child

UMP-45

4
.
63
-
20
.
48
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
20
.
48
<0.001%ST | MW
10
.
91
<0.001%MW
8
.
24
<0.001%ST | WW
5
.
62
<0.001%FT
5
.
18
<0.001%WW
4
.
85
<0.001%ST | BS
4
.
81
<0.001%BS
4
.
63
<0.001%
P2000

Wicked Sick

P2000

4
.
61
-
19
.
83
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
19
.
83
<0.001%ST | MW
10
.
56
<0.001%MW
8
.
51
<0.001%ST | FT
5
.
20
<0.001%FT
5
.
07
<0.001%WW
4
.
98
<0.001%ST | BS
4
.
98
<0.001%ST | WW
4
.
94
<0.001%BS
4
.
61
<0.001%
M4A1-S

Emphorosaur-S

M4A1-S

0
.
43
-
9
.
09
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
9
.
09
<0.001%FN
3
.
51
<0.001%ST | MW
3
.
43
<0.001%ST | BS
0
.
86
<0.001%MW
0
.
86
<0.001%ST | FT
0
.
85
<0.001%BS
0
.
69
<0.001%WW
0
.
47
<0.001%FT
0
.
43
<0.001%
Súng lục R8

Banana Cannon

Súng lục R8

0
.
29
-
7
.
01
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
01
<0.001%FN
3
.
84
<0.001%ST | MW
0
.
86
<0.001%MW
0
.
62
<0.001%BS
0
.
49
<0.001%ST | FT
0
.
38
<0.001%ST | BS
0
.
34
<0.001%ST | WW
0
.
33
<0.001%FT
0
.
33
<0.001%WW
0
.
29
<0.001%
P90

Neoqueen

P90

0
.
30
-
2
.
79
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
79
<0.001%FN
2
.
18
<0.001%ST | MW
0
.
67
<0.001%MW
0
.
47
<0.001%ST | WW
0
.
40
<0.001%ST | FT
0
.
36
<0.001%WW
0
.
33
<0.001%BS
0
.
32
<0.001%FT
0
.
30
<0.001%
MAC-10

Sakkaku

MAC-10

0
.
28
-
2
.
63
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
2
.
63
<0.001%FT
0
.
67
<0.001%ST | WW
0
.
54
<0.001%ST | BS
0
.
38
<0.001%WW
0
.
30
<0.001%BS
0
.
28
<0.001%
Glock-18

Umbral Rabbit

Glock-18

0
.
30
-
2
.
30
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
2
.
30
<0.001%FN
2
.
30
<0.001%MW
0
.
63
<0.001%ST | FT
0
.
49
<0.001%ST | BS
0
.
47
<0.001%WW
0
.
33
<0.001%FT
0
.
32
<0.001%BS
0
.
30
<0.001%
MP9

Featherweight

MP9

0
.
03
-
0
.
84
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
84
<0.001%FN
0
.
42
<0.001%ST | MW
0
.
15
<0.001%MW
0
.
14
<0.001%ST | WW
0
.
11
<0.001%WW
0
.
07
<0.001%ST | FT
0
.
07
<0.001%ST | BS
0
.
06
<0.001%FT
0
.
03
<0.001%
SG 553

Cyberforce

SG 553

0
.
04
-
0
.
82
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
82
<0.001%FN
0
.
45
<0.001%ST | MW
0
.
17
<0.001%MW
0
.
08
<0.001%ST | WW
0
.
06
<0.001%ST | BS
0
.
06
<0.001%ST | FT
0
.
06
<0.001%WW
0
.
05
<0.001%FT
0
.
04
<0.001%
Tec-9

Rebel

Tec-9

0
.
02
-
0
.
71
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
71
<0.001%FN
0
.
41
<0.001%ST | MW
0
.
15
<0.001%MW
0
.
11
<0.001%ST | FT
0
.
08
<0.001%ST | BS
0
.
06
<0.001%ST | WW
0
.
06
<0.001%WW
0
.
03
<0.001%FT
0
.
02
<0.001%
P250

Re.built

P250

0
.
05
-
0
.
63
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
63
<0.001%FN
0
.
40
<0.001%ST | MW
0
.
13
<0.001%MW
0
.
09
<0.001%ST | FT
0
.
06
<0.001%ST | WW
0
.
06
<0.001%ST | BS
0
.
06
<0.001%FT
0
.
06
<0.001%WW
0
.
05
<0.001%
MP5-SD

Liquidation

MP5-SD

0
.
06
-
0
.
58
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
58
<0.001%ST | MW
0
.
19
<0.001%MW
0
.
12
<0.001%WW
0
.
09
<0.001%ST | FT
0
.
06
<0.001%ST | BS
0
.
06
<0.001%ST | WW
0
.
06
<0.001%FT
0
.
06
<0.001%
MAG-7

Insomnia

MAG-7

0
.
04
-
0
.
48
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
48
<0.001%ST | BS
0
.
17
<0.001%ST | MW
0
.
15
<0.001%ST | WW
0
.
15
<0.001%ST | FT
0
.
15
<0.001%MW
0
.
11
<0.001%FT
0
.
06
<0.001%WW
0
.
04
<0.001%
SCAR-20

Fragments

SCAR-20

0
.
04
-
0
.
44
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
44
<0.001%ST | FN
0
.
39
<0.001%ST | FT
0
.
15
<0.001%ST | MW
0
.
13
<0.001%MW
0
.
13
<0.001%FT
0
.
09
<0.001%ST | WW
0
.
07
<0.001%WW
0
.
06
<0.001%ST | BS
0
.
04
<0.001%BS
0
.
04
<0.001%