Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

DREAMS & NIGHTMARES CASE

Dreams & Nightmares Case
10
Dreams & Nightmares Case
+
10
Dreams & Nightmares Case
+
20
Dreams & Nightmares Case
+
30
Dreams & Nightmares Case
+
40
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
565
.
23
Dao bướm (★)

Freehand

Dao bướm (★)

528
.
87
-
565
.
23
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
565
.
23
0.144%FT
528
.
87
0.144%
Dao bướm (★)

Lore

Dao bướm (★)

478
.
87
-
525
.
15
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
525
.
15
0.144%BS
478
.
87
0.144%
Dao Bowie (★)

Lore

Dao Bowie (★)

95
.
20
-
165
.
32
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
165
.
32
0.144%MW
95
.
20
0.144%
AK-47

Nightwish

AK-47

52
.
96
-
124
.
30
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
124
.
30
0.144%FN
104
.
07
0.144%ST | MW
65
.
26
0.144%MW
63
.
26
0.144%WW
55
.
06
0.072%FT
54
.
06
0.144%ST | BS
53
.
52
0.144%BS
53
.
14
0.144%ST | FT
53
.
07
0.144%ST | WW
52
.
96
0.144%
Dao Huntsman (★)

Autotronic

Dao Huntsman (★)

87
.
40
-
110
.
17
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
110
.
17
0.144%BS
87
.
40
0.144%
Dao Huntsman (★)

Lore

Dao Huntsman (★)

81
.
38
-
104
.
79
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
104
.
79
0.144%FT
81
.
38
0.144%
Dao Huntsman (★)

Freehand

Dao Huntsman (★)

57
.
84
-
91
.
41
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | WW
91
.
41
0.144%ST | MW
85
.
53
0.144%FN
79
.
70
0.144%FT
57
.
84
0.144%
MP9

Starlight Protector

MP9

52
.
35
-
90
.
55
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
90
.
55
0.144%ST | FN
86
.
39
0.144%MW
62
.
81
0.144%ST | MW
60
.
50
0.144%WW
55
.
61
0.144%FT
54
.
84
0.144%BS
54
.
60
0.144%ST | BS
54
.
18
0.144%ST | WW
54
.
15
0.072%ST | FT
52
.
35
0.144%
Dao Falchion (★)

Freehand

Dao Falchion (★)

77
.
46
-
89
.
61
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
89
.
61
0.144%MW
77
.
46
0.144%
Dao Bowie (★)

Bright Water

Dao Bowie (★)

56
.
32
-
71
.
01
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
71
.
01
0.144%FN
56
.
32
0.144%
Dao Huntsman (★)

Bright Water

Dao Huntsman (★)

57
.
26
-
65
.
60
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
65
.
60
0.144%WW
59
.
05
0.144%MW
57
.
26
0.144%
Dao Falchion (★)

Black Laminate

Dao Falchion (★)

55
.
52
-
57
.
56
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
57
.
56
0.144%WW
57
.
38
0.144%BS
55
.
52
0.144%
Dao găm chữ T (★)

Freehand

Dao găm chữ T (★)

49
.
64
-
52
.
10
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
52
.
10
0.144%WW
49
.
64
0.144%
Dao găm chữ T (★)

Black Laminate

Dao găm chữ T (★)

36
.
48
-
38
.
59
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
38
.
59
0.072%WW
36
.
48
0.144%
Dao găm chữ T (★)

Bright Water

Dao găm chữ T (★)

36
.
87
-
38
.
56
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
38
.
56
0.072%MW
37
.
65
0.144%FT
36
.
87
0.144%
MP7

Abyssal Apparition

MP7

4
.
96
-
16
.
60
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
16
.
60
0.144%FN
13
.
05
0.144%ST | MW
6
.
77
1.3%MW
6
.
12
1.3%FT
5
.
43
1.3%WW
5
.
40
1.3%ST | FT
5
.
16
1.3%BS
5
.
04
1.3%ST | WW
5
.
03
1.3%ST | BS
4
.
96
1.3%
Dual Berettas

Melondrama

Dual Berettas

4
.
89
-
15
.
04
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
15
.
04
0.144%FN
13
.
44
0.144%ST | MW
6
.
78
0.649%MW
6
.
14
1.3%WW
5
.
24
1.3%FT
5
.
21
0.649%ST | FT
5
.
11
0.649%ST | BS
5
.
08
1.3%ST | WW
5
.
02
1.3%BS
4
.
89
1.3%
FAMAS

Rapid Eye Movement

FAMAS

4
.
79
-
13
.
44
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
13
.
44
0.144%ST | MW
6
.
78
0.649%MW
6
.
15
1.3%FT
5
.
30
1.3%ST | FT
5
.
25
1.3%WW
5
.
24
0.649%ST | WW
5
.
05
0.649%ST | BS
5
1.3%BS
4
.
79
1.3%
USP-S

Ticket to Hell

USP-S

0
.
50
-
4
.
49
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
4
.
49
1.3%FN
1
.
60
0.649%ST | MW
1
.
51
0.649%ST | BS
0
.
98
1.3%ST | WW
0
.
90
0.649%MW
0
.
79
0.433%ST | FT
0
.
60
0.649%WW
0
.
54
0.649%FT
0
.
53
0.26%BS
0
.
50
0.325%
M4A1-S

Night Terror

M4A1-S

0
.
54
-
3
.
76
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
3
.
76
1.3%ST | BS
1
.
88
1.3%ST | MW
1
.
53
1.3%FN
1
.
48
1.3%ST | WW
1
.
44
0.649%MW
1
.
32
1.3%ST | FT
0
.
96
1.3%BS
0
.
60
0.649%WW
0
.
58
1.3%FT
0
.
54
1.3%
G3SG1

Dream Glade

G3SG1

0
.
36
-
2
.
59
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
2
.
59
1.3%MW
0
.
80
1.3%ST | MW
0
.
78
0.433%FT
0
.
54
1.3%ST | FT
0
.
51
0.26%ST | BS
0
.
48
0.433%ST | WW
0
.
47
0.433%BS
0
.
46
0.649%WW
0
.
36
1.3%
PP-Bizon

Space Cat

PP-Bizon

0
.
47
-
1
.
49
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
49
0.649%FN
1
.
19
1.3%ST | MW
0
.
69
1.3%MW
0
.
62
1.3%WW
0
.
54
0.649%ST | WW
0
.
51
0.26%FT
0
.
50
0.26%BS
0
.
49
0.26%ST | BS
0
.
48
0.433%ST | FT
0
.
47
0.649%
XM1014

Zombie Offensive

XM1014

0
.
39
-
1
.
11
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
11
1.3%FN
0
.
89
1.3%ST | MW
0
.
56
0.433%FT
0
.
51
0.26%ST | WW
0
.
50
0.325%WW
0
.
49
0.26%BS
0
.
49
0.26%ST | FT
0
.
46
0.649%MW
0
.
39
1.3%
Five-SeveN

Scrawl

Five-SeveN

0
.
06
-
0
.
79
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
79
1.3%FN
0
.
56
0.433%ST | MW
0
.
17
1.3%MW
0
.
09
0.216%ST | BS
0
.
07
0.216%ST | WW
0
.
07
0.216%ST | FT
0
.
06
0.186%
MAC-10

Ensnared

MAC-10

0
.
04
-
0
.
78
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
78
0.433%FN
0
.
50
0.325%ST | MW
0
.
27
1.3%MW
0
.
09
0.216%ST | BS
0
.
06
0.186%ST | WW
0
.
06
0.186%ST | FT
0
.
04
0.325%
MP5-SD

Necro Jr.

MP5-SD

0
.
03
-
0
.
64
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
64
1.3%FN
0
.
50
0.325%ST | MW
0
.
14
1.3%MW
0
.
09
0.216%ST | BS
0
.
06
0.186%ST | WW
0
.
03
0.433%ST | FT
0
.
03
0.433%
P2000

Lifted Spirits

P2000

0
.
04
-
0
.
56
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
56
0.433%FN
0
.
51
0.26%ST | MW
0
.
12
1.3%MW
0
.
09
0.216%ST | BS
0
.
07
0.216%ST | FT
0
.
06
0.186%ST | WW
0
.
04
0.325%
Súng nòng ngắn

Spirit Board

Súng nòng ngắn

0
.
04
-
0
.
49
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
49
0.26%ST | MW
0
.
14
1.3%MW
0
.
09
0.216%ST | FT
0
.
06
0.186%ST | BS
0
.
06
0.186%ST | WW
0
.
04
0.325%
MAG-7

Foresight

MAG-7

0
.
04
-
0
.
25
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
25
1.3%FN
0
.
20
1.3%ST | MW
0
.
09
0.216%MW
0
.
08
0.433%ST | WW
0
.
07
0.216%ST | BS
0
.
07
0.216%ST | FT
0
.
04
0.325%
SCAR-20

Poultrygeist

SCAR-20

0
.
03
-
0
.
24
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
24
1.3%FN
0
.
18
1.3%ST | MW
0
.
11
1.3%MW
0
.
08
0.433%ST | BS
0
.
08
0.433%ST | WW
0
.
07
0.216%ST | FT
0
.
03
0.433%